VIETNAMESE

Cường độ chịu nén

độ chịu nén

word

ENGLISH

compressive strength

  
PHRASE

/kəmˈprɛsɪv strɛŋθ/

compressive capacity

Cường độ chịu nén là khả năng của vật liệu, thường là bê tông, chịu được áp lực nén mà không bị hỏng, được đo bằng đơn vị áp lực như MPa.

Ví dụ

1.

Cường độ chịu nén của bê tông được đo ở mức 30 MPa.

The compressive strength of the concrete was measured at 30 MPa.

2.

Kỹ sư yêu cầu cường độ chịu nén tối thiểu để đảm bảo an toàn công trình.

Engineers require a minimum compressive strength for safe construction.

Ghi chú

Strength là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của strength nhé! check Nghĩa 1: Khả năng thể chất, sức mạnh của cơ thể Ví dụ: The athlete’s strength was evident during the competition. (Sức mạnh thể chất của vận động viên thể hiện rõ trong cuộc thi.) check Nghĩa 2: Sức mạnh tinh thần hoặc sự kiên cường trong tâm lý Ví dụ: She showed remarkable strength during the crisis. (Cô ấy đã thể hiện sức mạnh tinh thần đáng chú ý trong cuộc khủng hoảng.) check Nghĩa 3: Độ bền hoặc khả năng chống chịu của vật liệu Ví dụ: The strength of the steel determined the stability of the structure. (Độ bền của thép quyết định sự ổn định của công trình.) check Nghĩa 4: Lực lượng hoặc quyền lực trong một tổ chức hoặc cộng đồng Ví dụ: The company increased its strength by expanding internationally. (Công ty đã tăng cường sức mạnh bằng cách mở rộng ra quốc tế.)