VIETNAMESE

Gân tăng cứng

gân gia cố

word

ENGLISH

stiffening rib

  
NOUN

/stɪfˈɪnɪŋ rɪb/

reinforcing rib

Gân tăng cứng là thành phần cấu tạo tích hợp vào kết cấu nhằm tăng cường độ cứng và khả năng chịu lực của các tấm hoặc bề mặt kết cấu.

Ví dụ

1.

Gân tăng cứng đã cải thiện đáng kể khả năng chịu tải của tấm kết cấu.

The stiffening rib improved the load-bearing capacity of the panel.

2.

Các kỹ sư đã bổ sung gân tăng cứng để nâng cao tính toàn vẹn của kết cấu.

Engineers added a stiffening rib to enhance overall structural integrity.

Ghi chú

Rib là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của rib nhé! check Nghĩa 1: Xương sườn trong cơ thể con người hoặc động vật Ví dụ: He injured his rib during the football match. (Anh ấy bị thương ở xương sườn trong trận đấu bóng đá.) check Nghĩa 2: Thanh hoặc cấu trúc dạng xương giúp gia cố hoặc tạo hình cho vật liệu, thường dùng trong xây dựng hoặc thiết kế Ví dụ: The rib of the aircraft wing provides strength and support. (Thanh xương của cánh máy bay cung cấp sức mạnh và sự hỗ trợ.) check Nghĩa 3: Phần cấu trúc chính của một món ăn (thường là thịt sườn) Ví dụ: They served a plate of juicy ribs at the restaurant. (Họ phục vụ một đĩa sườn ngon tại nhà hàng.)