VIETNAMESE

hậu binh

binh sĩ hậu phương, đạo quân hậu tập

word

ENGLISH

rear guard

  
NOUN

/rɪər ˈɡɑːrd/

rear echelon

"Hậu binh" là lực lượng hỗ trợ ở phía sau trong chiến tranh.

Ví dụ

1.

Hậu binh bảo vệ các tuyến tiếp tế.

The rear guard secured the supply routes.

2.

Hậu binh rất quan trọng cho hỗ trợ hậu cần.

Rear guards are essential for logistical support.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Rear guard nhé! check Support troops – Lực lượng hỗ trợ Phân biệt: Support troops nhấn mạnh vào vai trò hỗ trợ chiến thuật và hậu cần, không nhất thiết phải là lực lượng ở phía sau. Ví dụ: Support troops ensured the supply lines remained operational. (Lực lượng hỗ trợ đảm bảo các tuyến tiếp tế luôn hoạt động.) check Reserve forces – Lực lượng dự bị Phân biệt: Reserve forces chỉ lực lượng được giữ lại để tăng cường hoặc thay thế khi cần thiết. Ví dụ: The reserve forces were positioned behind the main battalion. (Lực lượng dự bị được bố trí phía sau tiểu đoàn chính.) check Defensive unit – Đơn vị phòng thủ Phân biệt: Defensive unit tập trung vào vai trò bảo vệ các tuyến sau hoặc khu vực chiến lược. Ví dụ: The rear guard acted as a defensive unit to protect the retreating army. (Lực lượng hậu binh đóng vai trò đơn vị phòng thủ để bảo vệ quân đội rút lui.)