VIETNAMESE

dập tắt đám cháy

dập lửa lớn

word

ENGLISH

put out fire

  
VERB

/pʊt aʊt ˈfaɪə/

extinguish blaze

“Dập tắt đám cháy” là hành động dập tắt một ngọn lửa đang cháy lớn.

Ví dụ

1.

Những người lính cứu hỏa đã dập tắt đám cháy trong rừng.

The firefighters put out the fire in the forest.

2.

Đội khẩn cấp đã dập tắt ngọn lửa lớn một cách nhanh chóng.

The emergency team put out the massive fire quickly.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Put Out Fire khi nói hoặc viết nhé! check Put out a forest fire - Dập tắt đám cháy rừng Ví dụ: Firefighters worked tirelessly to put out the forest fire. (Lính cứu hỏa đã làm việc không ngừng nghỉ để dập tắt đám cháy rừng.) check Put out a house fire - Dập tắt đám cháy nhà Ví dụ: They put out the house fire before it spread to neighboring buildings. (Họ đã dập tắt đám cháy nhà trước khi nó lan sang các tòa nhà lân cận.) check Put out a small fire - Dập tắt đám cháy nhỏ Ví dụ: He used a bucket of water to put out the small fire. (Anh ấy đã dùng một xô nước để dập tắt đám cháy nhỏ.)