VIETNAMESE

sự biến động

thay đổi

word

ENGLISH

fluctuation

  
NOUN

/ˌflʌkʧuˈeɪʃən/

variation

“Sự biến động” là sự thay đổi không ổn định hoặc thất thường trong trạng thái hoặc điều kiện.

Ví dụ

1.

Sự biến động về giá cả ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng.

The fluctuation in prices affects consumer behavior.

2.

Sự biến động trên thị trường chứng khoán tạo ra sự bất định.

Fluctuation in the stock market creates uncertainty.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ fluctuation khi nói hoặc viết nhé! check Fluctuation in - Sự biến động trong Ví dụ: Fluctuation in currency exchange rates affects trade. (Sự biến động trong tỷ giá hối đoái ảnh hưởng đến thương mại.) check Temperature fluctuation - Sự biến động nhiệt độ Ví dụ: The temperature fluctuation made it difficult to plan outdoor activities. (Sự biến động nhiệt độ khiến việc lên kế hoạch hoạt động ngoài trời trở nên khó khăn.) check Market fluctuation - Sự biến động thị trường Ví dụ: Investors must consider market fluctuation before making decisions. (Các nhà đầu tư phải xem xét sự biến động thị trường trước khi ra quyết định.)