VIETNAMESE

xử

giải quyết

word

ENGLISH

handle

  
VERB

/ˈhændl/

manage, deal

“Xử” là hành động giải quyết một vấn đề hoặc vụ việc.

Ví dụ

1.

Cô ấy đã xử lý tình huống tốt.

She handled the situation well.

2.

Anh ấy luôn biết cách xử vấn đề.

He always knows how to handle problems.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của handle (xử) nhé! check Deal with – Giải quyết Phân biệt: Deal with là cụm phổ biến chỉ việc xử lý vấn đề hoặc tình huống, tương đương trực tiếp với handle. Ví dụ: She knows how to deal with difficult customers. (Cô ấy biết cách xử lý khách hàng khó tính.) check Manage – Quản lý, xử lý Phân biệt: Manage mang nghĩa điều hành hoặc ứng phó tốt với tình huống, rất gần với handle khi nói về kỹ năng và trách nhiệm. Ví dụ: He managed the situation calmly. (Anh ấy xử lý tình huống một cách bình tĩnh.) check Address – Giải quyết, xử lý Phân biệt: Address dùng trong văn trang trọng, mang nghĩa tập trung giải quyết một vấn đề cụ thể, gần với handle trong bối cảnh chuyên nghiệp. Ví dụ: The company needs to address the complaints quickly. (Công ty cần xử lý khiếu nại một cách nhanh chóng.)