VIETNAMESE

nanh

răng nanh

word

ENGLISH

fang

  
NOUN

/fæŋ/

canine tooth

Nanh là răng dài, sắc nhọn, thường dùng để tấn công hoặc tự vệ, đặc trưng ở động vật ăn thịt.

Ví dụ

1.

Nanh của con sói lấp lánh dưới ánh trăng.

The wolf's fangs gleamed in the moonlight.

2.

Nanh của con rắn tiêm nọc độc vào con mồi.

The snake's fangs injected venom into its prey.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Fang khi nói hoặc viết nhé! check Sharp fang – nanh sắc Ví dụ: The wolf bared its sharp fangs in warning. (Con sói nhe nanh sắc để cảnh báo.) check Venomous fang – nanh độc Ví dụ: The snake struck with its venomous fangs. (Con rắn tấn công bằng nanh độc của nó.) check Fang mark – dấu nanh Ví dụ: The fang mark on his arm showed a clear bite. (Dấu nanh trên tay anh ấy cho thấy một vết cắn rõ ràng.) check Bared fang – nanh lộ ra Ví dụ: The tiger growled with bared fangs at the intruder. (Con hổ gầm gừ với nanh lộ ra trước kẻ xâm nhập.)