VIETNAMESE

không tốt

ENGLISH

not good

  

NOUN

/nɑt gʊd/

Không tốt là không có phẩm chất, đặc điểm... tốt.

Ví dụ

1.

Uống rượu khi dạ dày rỗng là không tốt.

It's not good to drink alcohol on an empty stomach.

2.

Ăn quá nhiều đồ rán sẽ không tốt cho tim của bạn.

It's not good for your heart to eat too many fry-ups.

Ghi chú

Một số idioms với good:
- lâu dài (for good): Real friendship can last for good.
(Tình bạn thực sự có thể tồn tại lâu dài.)
- buồn bã vì chuyện đã rồi cũng không ích gì (no good crying over spilled milk): I should have studied harder for my last exam, but it’s no use crying over spilled milk now. I will study harder next time.
(Đáng lẽ mình nên học nhiều hơn cho kỳ thi vừa rồi, nhưng mà buồn bã vì chuyện đã rồi cũng không ích gì. Lần tới mình sẽ học nhiều hơn.)