VIETNAMESE

làm việc theo ca

ENGLISH

shiftwork

  

NOUN

/ˈʃɪftwɝk/

shift work

Làm việc theo ca là một hệ thống trong đó các nhóm nhân viên làm việc trong các khoảng thời gian đã thỏa thuận khác nhau vào ban ngày và ban đêm.

Ví dụ

1.

Các nhà nghiên cứu khẳng định rằng lịch trình bất thường và làm việc theo ca có thể gây hại cho sức khỏe.

Researchers claim that irregular schedules and shiftwork can damage health.

2.

Một số dịch vụ (chẳng hạn như cảnh sát) phụ thuộc hoàn toàn vào giờ làm việc theo ca.

Some services (such as the police) depend absolutely on shiftwork.

Ghi chú

Work là một từ cực kỳ phổ biến có thể được hiểu theo nhiều nghĩa, cùng học thêm một vài nghĩa khác của từ này nha!
- hoạt động (work): His phone doesn't work unless he goes to a high location.
(Điện thoại của anh ấy không hoạt động trừ khi anh ấy đi đến một vị trí cao.)
- thuyết phục (work): She has a born politician's art of working a crowd.
(Cô ấy sở hữu nghệ thuật thuyết phục đám đông bẩm sinh của một chính trị gia.)
- tác phẩm (work): The works of Mawdudi were translated into Arabic and other languages as early as 1940.
(Các tác phẩm của Mawdudi đã được dịch sang tiếng Ả Rập và các ngôn ngữ khác ngay từ năm 1940.)