VIETNAMESE

làm việc nhóm

ENGLISH

work in a team

  

NOUN

/wɜrk ɪn ə tim/

Làm việc nhóm là làm việc với nhiều người khác để cùng đạt được một mục tiêu chung.

Ví dụ

1.

Nếu bạn phải làm việc nhóm, bạn phải học cách đọc vị mọi người.

If you have to work in a team you must learn to read people.

2.

Khi bạn làm việc nhóm, bạn có thể trao đổi ý tưởng của mình với nhau.

When you work in a team you can bounce your ideas off each other.

Ghi chú

Work là một từ cực kỳ phổ biến có thể được hiểu theo nhiều nghĩa, cùng học thêm một vài nghĩa khác của từ này nha!
- hoạt động (work): His phone doesn't work unless he goes to a high location.
(Điện thoại của anh ấy không hoạt động trừ khi anh ấy đi đến một vị trí cao.)
- thuyết phục (work): She has a born politician's art of working a crowd.
(Cô ấy sở hữu nghệ thuật thuyết phục đám đông bẩm sinh của một chính trị gia.)
- tác phẩm (work): The works of Mawdudi were translated into Arabic and other languages as early as 1940.
(Các tác phẩm của Mawdudi đã được dịch sang tiếng Ả Rập và các ngôn ngữ khác ngay từ năm 1940.)