VIETNAMESE

lịch phát sóng

ENGLISH

broadcast schedule

  

NOUN

/ˈbrɔdˌkæst ˈskɛʤʊl/

Lịch phát sóng là sự sắp xếp thời gian để phát sóng các chương trình truyền hình trên các phương tiện truyền thông khác nhau.

Ví dụ

1.

Bạn có thể tìm thời gian của chương trình yêu thích trên lịch phát sóng để sắp xếp thời gian cho phù hợp.

You can find the time of your favorite show on the broacast schedule to arrange your time accordingly.

2.

Năm 1992, chương trình thời sự quốc gia và địa phương được thêm vào lịch phát sóng, thay thế cho chương trình nhạc cổ điển vào ban ngày.

In 1992, national and local news programming was added to the broadcast schedule, eliminating classical music during the day.

Ghi chú

Một từ đồng nghĩa với schedule:
- thời gian biểu (timetable): The events in the timetable will be more interesting and of a higher quality than in previous years.
(Các sự kiện trong thời gian biểu sẽ thú vị hơn và có chất lượng cao hơn những năm trước.)