VIETNAMESE
ngoại hối
ENGLISH
foreign exchange
NOUN
/ˈfɔrən ɪksˈʧeɪnʤ/
forex
Ngoại hối là một thuật ngữ dùng để chỉ các phương tiện sử dụng trong giao dịch quốc tế.
Ví dụ
1.
Học cách giao dịch ngoại hối là một kiến thức rất hữu ích.
Learning how to trade in foreign exchange is a very powerful knowledge.
2.
Bạn nên đăng nhập tài khoản giao dịch ngoại hối của mình để nhận được báo giá chính thức cho giao dịch.
You should login your foreign exchange trading account to get official price quotation for transaction.
Ghi chú
Ngoại hối (foreign exchange) là một thuật ngữ (term) dùng để chỉ các phương tiện (means) sử dụng trong giao dịch quốc tế (international transactions).