VIETNAMESE
máy mài
ENGLISH
grinder
NOUN
/ˈgraɪndər/
Máy mài là công cụ dùng trong quá trình gia công, chế tác bề mặt vật liệu gỗ, đá, kim loại, giúp mài các chi tiết, làm nhẵn các mối hàn, các cạnh sắc ở nhiều vị trí khác nhau và có thể thực hiện ở những góc hẹp nhờ thiết kế nhỏ gọn.
Ví dụ
1.
Nút nguồn là bộ phận không thể thiếu của máy mài.
The power button is an indispensable part of the grinder.
2.
Một trong những công dụng của máy mài là đánh bóng bề mặt kim loại.
One of the uses of a grinder is to polish metal surfaces.
Ghi chú
Máy mài (grinder) là công cụ (tool) dùng trong quá trình (process) gia công, chế tác bề mặt vật liệu gỗ (wood), đá (stone), kim loại (metal), giúp mài các chi tiết, làm nhẵn các mối hàn (smooth welds), các cạnh sắc (sharp edges) ở nhiều vị trí khác nhau và có thể thực hiện ở những góc hẹp nhờ thiết kế nhỏ gọn (compact design).