VIETNAMESE
mô tả
diễn tả, miêu tả
ENGLISH
describe
NOUN
/dɪˈskraɪb/
depict, outline
Mô tả là làm sáng tỏ chi tiết các điểm hoặc đặc điểm nổi bật của một sự kiện hoặc một tình tiết và những thứ tương tự.
Ví dụ
1.
Cảnh sát đã yêu cầu cô ấy mô tả hai người đàn ông cô ấy gặp ở quán rượu tối hôm kia.
The police asked her to describe the two men she met in the bar the other night.
2.
Anh ta có một khuôn mặt nhẵn nhụi, cạo râu và được mô tả là có giọng địa phương.
He had a clean-shaven, fair face and had what was described as a local accent.
Ghi chú
Một số từ đồng nghĩa với describe:
- mô tả (depict): These equations may be depicted on a graph.
(Những phương trình này có thể được mô tả trên đồ thị.)
- vạch ra (outline): The President outlined his agenda for the next term.
(Tổng thống đã vạch ra chương trình làm việc của mình cho nhiệm kỳ tới.)