VIETNAMESE
hơn nữa
ngoài ra, bên cạnh đó
ENGLISH
moreover
NOUN
/mɔˈroʊvər/
in addition (to), furthermore, additionally
Hơn nữa là một cụm từ dùng để đưa thêm thông tin.
Ví dụ
1.
Toàn bộ báo cáo được viết rất tệ. Hơn nữa, nó không chính xác.
The whole report is badly written. Moreover, it's inaccurate.
2.
Đó là một chiếc xe tốt và hơn nữa, giá cả khá phải chăng.
It was a good car and, moreover, the price was quite reasonable.
Ghi chú
Một số synonyms của moreover:
- ngoài (ra) (in addition (to)): In addition to his apartment in Manhattan, she has a villa in Italy and a castle in Scotland.
(Ngoài căn hộ ở Manhattan, cô nàng còn có một biệt thự ở Ý và một lâu đài ở Scotland.)
- hơn nữa (furthermore): The house is beautiful. Furthermore, it's in a great location.
(Ngôi nhà rất đẹp. Hơn nữa, nó ở một vị trí tuyệt vời.)