VIETNAMESE

khả quan

ENGLISH

positive

  

NOUN

/ˈpɑzətɪv/

feasible, plausible

Khả quan là tương đối tốt đẹp, đáng hài lòng.

Ví dụ

1.

Tỷ lệ thất nghiệp thấp là một dấu hiệu khả quan cho nền kinh tế.

The low unemployment rate is a positive sign for the economy.

2.

Công ty đã thực hiện các bước tiến khả quan để tạo ra một nơi làm việc an toàn hơn.

The company took positive steps to create a safer workplace.

Ghi chú

Một số nghĩa khác positive:
- tích cực (positive): There was a very positive response to our new design - people seemed very pleased with it.
(Đã có phản hồi rất tích cực đối với thiết kế mới của chúng tôi - mọi người có vẻ rất hài lòng với nó.)
- dương tính (positive): She tested positive for hepatitis.
(Cô ấy có kết quả xét nghiệm dương tính với bệnh viêm gan.)
- chắc chắn (positive): Are you positive that you saw me switch the iron off?
(Bạn có chắc chắn rằng bạn đã thấy tôi tắt bàn ủi không?)