VIETNAMESE
nghe lời
ngoan ngoãn, vâng lời, dễ bảo
ENGLISH
obedient
NOUN
/oʊˈbidiənt/
compliant, tractable
Nghe lời là một tính từ để diễn tả những người dễ bảo, ai nói gì nghe nấy, không hay cãi lại.
Ví dụ
1.
Cô ấy là một đứa trẻ ngoan ngoãn.
She is an obedient kid.
2.
Chú chó của anh ta rất nghe lời.
His dog is very obedient.
Ghi chú
Một số từ đồng nghĩa với obedient:
- ngoan ngoãn (compliant): Perhaps he had expected to find her still a compliant little girl, but he seemed visibly taken aback by her anger.
(Có lẽ anh đã mong đợi thấy cô vẫn còn là một cô bé ngoan ngoãn, nhưng anh có vẻ sửng sốt trước cơn thịnh nộ của cô.)
- dễ bảo (tractable): People are inclined to take advantage of your sympathetic, tractable nature.
(Mọi người có xu hướng lợi dụng bản tính thông cảm, dễ bảo của bạn.)