VIETNAMESE

không có khả năng

không thể

ENGLISH

unable

  

NOUN

/əˈneɪbəl/

incapable, not able, cannot

Không có khả năng là không có đủ năng lực và vật lực để tiến hành một việc gì đó.

Ví dụ

1.

Các bác sĩ đã không có khả năng để cứu cô ấy.

Doctors were unable to save her.

2.

Họ không có khả năng trả các khoản nợ thế chấp của họ.

They were unable to meet their mortgage repayments.

Ghi chú

Một số từ đồng nghĩa:
- không có khả năng (incapable): He seemed incapable of understanding how she felt.
(Anh ấy dường như không có khả năng hiểu được cảm giác của cô.)
- không thể (cannot): Without trust, love cannot go far.
(Thiếu đi sự tin tưởng thì tình yêu không thể tiến xa được.)