VIETNAMESE

nghiêm trọng

ENGLISH

severe

  
ADJ

/səˈvɪr/

acute, serious

Nghiêm trọng là ở trong tình trạng xấu, gay go đến mức trầm trọng, có nguy cơ dẫn đến những hậu quả hết sức tai hại.

Ví dụ

1.

Henry Bartlam mới được sáu tuần tuổi khi bị một cơn hen suyễn nghiêm trọng gần như giết chết cậu bé.

Henry Bartlam was only six weeks old when he suffered a severe asthma attack which nearly killed him.

2.

Ở các vùng của Châu Phi, tình trạng thiếu nước diễn ra rất nghiêm trọng.

In parts of Africa, there is a severe water shortage.

Ghi chú

Một số từ đồng nghĩa với severe:

- nghiêm trọng (serious): It's important to remember that failure to submit an application is a serious matter.

(Điều quan trọng cần nhớ là việc không nộp đơn đăng ký là một vấn đề nghiêm trọng.)

- nghiêm trọng (acute): The poverty was particularly acute in Dublin and in areas classified as disadvantaged.

(Tình trạng nghèo đói đặc biệt nghiêm trọng ở Dublin và ở những khu vực được xếp vào loại khó khăn.)