VIETNAMESE
nghiệm thu
ENGLISH
acceptance
NOUN
/ækˈsɛptəns/
Nghiệm thu là quá trình kiểm định, thu nhận và kiểm tra công trình sau khi xây dựng.
Ví dụ
1.
Nghiệm thu giúp doanh nghiệp kiểm tra chất lượng sản phẩm, dự án, dịch vụ trước khi áp dụng cho khách hàng.
Acceptance helps businesses check the quality of products, projects and services before they are applied to customers.
2.
Quy trình nghiệm thu này được thực hiện thành biên bản, giúp các bên liên quan có cơ sở làm việc sau này.
This acceptance process is made in writing, helping stakeholders have a basis for future work.
Ghi chú
Nghiệm thu (acceptance) là quá trình kiểm định (inspecting), thu nhận và kiểm tra (checking) công trình sau khi xây dựng.