VIETNAMESE

khoản tiền

số tiền

ENGLISH

sum of money

  
NOUN

/sʌm ʌv ˈmʌni/

amount of money

Khoản tiền là sự lưu chuyển tiền tệ. Chuyển động của tiền vào hoặc ra khỏi một doanh nghiệp, dự án, hoặc sản phẩm.

Ví dụ

1.

Chính phủ đã trích một khoản tiền lớn để xây dựng bệnh viện.

The government has appropriated a large sum of money for building hospitals.

2.

Buổi biểu diễn đã thành công tốt đẹp và người trình diễn đã thu về một khoản tiền kếch xù.

The performance was a great success and the showman collected a tidy sum of money.

Ghi chú

Một cụm từ đồng nghĩa với sum of money:

- số tiền (amount of money): There is a limit to the amount of money I can afford.

(Số tiền tôi có thể chi trả được là có giới hạn.)