VIETNAMESE

lan truyền

truyền bá

ENGLISH

spread

  

NOUN

/sprɛd/

diffuse

Lan truyền là truyền ra, lan rộng ra khắp nơi.

Ví dụ

1.

Phong cách thời trang này nhanh chóng lan truyền từ Pháp sang Anh.

The fashion quickly spread from France to England.

2.

Anh ta luôn lan truyền tin đồn thất thiệt về cô ấy.

He's always spreading false rumors about her.

Ghi chú

Một số từ đồng nghĩa với spread:
- phổ biến (disseminate): They use the press to disseminate right - wing views.
(Họ sử dụng báo chí để phổ biến quan điểm của cánh hữu.)
- truyền bá (diffuse): The press helped diffuse scientific knowledge.
(Báo chí đã giúp truyền bá kiến thức khoa học.)