VIETNAMESE

hợp lệ

ENGLISH

valid

  

NOUN

/ˈvæləd/

Hợp lệ là đúng với thể thức đã qui định.

Ví dụ

1.

Hợp đồng này có còn hợp lệ không?

Is this contract still valid?

2.

Bạn phải có bằng lái xe hợp lệ để lái xe ô tô.

You must have a valid driver’s license to drive a car.

Ghi chú

Một số từ đồng nghĩa với valid:
- thích hợp (appropriate): Is this an appropriate occasion to discuss finance?
(Đây có phải là một dịp thích hợp để thảo luận về tài chính không?)
- hợp pháp (legitimate): He claimed that the restaurant bill was a legitimate business expense.
(Anh ta khẳng định rằng hóa đơn nhà hàng là một khoản chi phí kinh doanh hợp pháp.)
- hợp pháp (legal): Is abortion legal in your country?
(Phá thai có hợp pháp ở quốc gia của bạn không?)