VIETNAMESE
nhiều
ENGLISH
many
NOUN
/ˈmɛni/
plethora, a lot of, abundant
Nhiều là có số lượng lớn.
Ví dụ
1.
Tôi đã đến Pháp rất nhiều lần.
I've been to France so many times.
2.
Anh ta đã được hỏi cùng một câu hỏi nhiều lần đến nỗi câu trả lời trở nên máy móc.
He was asked the same question so many times that the answer became mechanical.
Ghi chú
Một số từ đồng nghĩa với many:
- nhiều (plethora): He was a multi-talented musician who could adapt himself to a plethora of instruments.
(Anh ấy là một nhạc sĩ đa tài có thể thích nghi với rất nhiều loại nhạc cụ.)
- rất nhiều (abundant): There is abundant evidence that cars have a harmful effect on the environment.
(Có rất nhiều bằng chứng cho thấy ô tô có tác hại đến môi trường.)