VIETNAMESE

hướng đến

nhắm đến

ENGLISH

aim

  

NOUN

/eɪm/

target

Hướng đến là hướng về một mục tiêu cụ thể.

Ví dụ

1.

Ngân sách mới hướng đến việc hỗ trợ thêm cho những người thất nghiệp.

The new budget aims at providing extra support for the unemployed.

2.

Phần mềm chỉnh sửa ảnh mới đang hướng đến các nhà phát triển ứng dụng di động.

The new photo editing software is being aimed at mobile application developers.

Ghi chú

Một số từ đồng nghĩa của aim:
- dự định (intend): We intend to go to Australia next year.
(Chúng tôi dự định sẽ đi Úc vào năm tới.)
- nhắm đến (target): The advert for the energy drink is targeted specifically at young people.
(Quảng cáo cho nước tăng lực có mục tiêu cụ thể nhắm đến giới trẻ.)