VIETNAMESE
nặng
nặng nề
ENGLISH
heavy
NOUN
/ˈhɛvi/
weighty
Nặng là có khối lượng lớn, khó khăn để nhấc hoặc di chuyển.
Ví dụ
1.
Chiếc chảo quá nặng nên tôi không thể khiêng nổi.
The pan was too heavy for me to carry.
2.
Nhiều chấn thương lưng xảy ra do chúng ta nâng hoặc di chuyển vật nặng mà không có đủ lực ổn định.
Many back injuries occur because we lift or move heavy objects without adequate stabilizing strength.
Ghi chú
Một số từ đồng nghĩa với heavy:
- nặng nề (weighty): With increasingly weighty school bags and heavy workload after school, very little free time is left for the kids to enjoy their childhoods.
(Với những chiếc cặp ngày càng nặng nề và khối lượng công việc nặng nề sau giờ học, rất ít thời gian rảnh rỗi để các bạn nhỏ tận hưởng tuổi thơ của mình.)
- khổng lồ (hefty): He picked up his hefty, metal sword and cast it upon his heavy, muscular spine.
(Anh nhặt thanh kiếm kim loại khổng lồ của mình và ném nó lên cột sống nặng nề, vạm vỡ của mình.)