VIETNAMESE

khung giờ vàng

ENGLISH

golden hour

  

NOUN

/ˈgoʊldən ˈaʊər/

Khung giờ vàng là thời điểm lý tưởng để làm việc gì đó.

Ví dụ

1.

Vào khung giờ vàng, độ sáng của bầu trời phù hợp với độ sáng của đèn đường, biển báo, đèn pha ô tô và cửa sổ sáng.

During golden hour, the brightness of the sky matches the brightness of streetlights, signs, car headlights and lit windows.

2.

Khung giờ vàng để đăng bài trên Facebook là khi nào?

When is the golden hour to post on Facebook?

Ghi chú

Một số idioms với hour:
- rất lâu (hours on end): When do you think the doctor will call with my test results? I've been waiting for hours on end.
(Bạn nghĩ khi nào bác sĩ gọi lại cho tôi để báo kết quả xét nghiệm? Tôi đã đợi rất lâu rồi.)
- mọi lúc (at all hours): I haven't slept in days—my neighbor's dog has been barking at all hours.
(Tôi đã không ngủ trong nhiều ngày - con chó nhà hàng xóm của tôi đã sủa mọi lúc.)