VIETNAMESE

khi và chỉ khi

ENGLISH

if and only if

  

NOUN

/ɪf ænd ˈoʊnli ɪf/

Khi và chỉ khi là muốn nhấn mạnh rằng việc gì đó chỉ xảy ra dưới một điều kiện nhất định.

Ví dụ

1.

Trong logic và các lĩnh vực liên quan như toán học và triết học, "khi và chỉ khi" là một liên kết logic hai điều kiện giữa các câu lệnh, trong đó cả hai câu đều đúng hoặc cả hai đều sai.

In logic and related fields such as mathematics and philosophy, "if and only if" is a biconditional logical connective between statements, where either both statements are true or both are false.

2.

Cụm từ "khi và chỉ khi" thường được sử dụng trong toán học dạng viết.

The phrase “if and only if” is commonly used in mathematical writing.

Ghi chú

Cùng phân biệt if and only if với if nha!
- If and only if là một câu lệnh hai điều kiện, có nghĩa là cả hai câu đều đúng hoặc cả hai đều sai.
Ví dụ: Suzie is selected if and only if Bob is selected.
(Suzie chỉ được chọn khi và chỉ khi Bob được chọn.)
=> Suzie và Bob đều được chọn hoặc cả hai đều không được chọn.
- If là một câu lệnh nguyên nhân kết quả, có nghĩa là vế trước ảnh hưởng một chiều đến vế sau.
Ví dụ: If Suzie is selected, Bob will also be selected.
(Nếu Suzie được chọn thì Bob cũng sẽ được chọn.)
=> Bob chỉ được chọn khi Suzie được chọn.