VIETNAMESE
người phụ trách
ENGLISH
person in charge
NOUN
/ˈpɜrsən ɪn ʧɑrʤ/
Người phụ trách là người đảm nhận vai trò của một nhà lãnh đạo và đưa ra các quyết định quan trọng, đồng thời hoàn thành nghĩa vụ, nhiệm vụ được giao.
Ví dụ
1.
Tôi có thể nói chuyện với người phụ trách được không?
Can I speak to the person in charge, please?
2.
Tôi đang chuyển cuộc gọi của bạn cho người phụ trách.
I'm transferring your call to the person in charge.
Ghi chú
Một số collocations với charge:
- giao phụ trách (put in charge): John has been put in charge of marketing.
(John đã được giao phụ trách tiếp thị.)
- chịu trách nhiệm (take charge): The manager had to take charge after the project failed to meet its initial deadline.
(Người quản lý đã phải chịu trách nhiệm sau khi dự án không hoàn thành trước thời hạn ban đầu.)