VIETNAMESE

kéo ra

ENGLISH

pull something out

  

NOUN

/pʊl ˈsʌmθɪŋ aʊt/

haul, drag

Kéo ra là cầm một vật và đưa về phía mình.

Ví dụ

1.

Anh ấy kéo chiếc ghế khỏi cái bàn.

He pulled the chair out of the table.

2.

Cô ấy kéo hộc tủ ra và bỏ đồ vào.

She pulled the drawer out to put her clothes in.

Ghi chú

Một số từ đồng nghĩa với pull:
- kéo (drag): She dragged the canoe down to the water.
(Cô kéo chiếc ca nô xuống mặt nước.)
- kéo (haul): They hauled the boat out of the water.
(Họ kéo chiếc thuyền lên khỏi mặt nước.)