VIETNAMESE
phát triển
ENGLISH
develop
NOUN
/dɪˈvɛləp/
Phát triển là quá trình vận động tiến lên từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn của một sự vật.
Ví dụ
1.
Nơi này đã phát triển từ một bến đánh cá thành một trung tâm du lịch thịnh vượng.
The place has developed from a fishing port into a thriving tourist centre.
2.
Hy vọng khu vực này sẽ phát triển thành trung tâm thương mại sôi động.
The hope is that this area will develop into a vibrant commercial centre.
Ghi chú
Một số từ đồng nghĩa với develop:
- phát triển (grow): His tumor recently grew again and he underwent radiation therapy.
(Khối u của anh ấy gần đây đã phát triển trở lại và anh ấy đã trải qua quá trình xạ trị.)
- tiến hóa (evolve): I'm a big believer in Darwin's theory that all life forms evolved from amoebae.
(Tôi rất tin tưởng vào lý thuyết của Darwin rằng tất cả các dạng sống đều tiến hóa từ amip.)