VIETNAMESE

lập kế hoạch

ENGLISH

make a plan

  

NOUN

/meɪk ə plæn/

form a plan

Lập kế hoạch là nghĩ ra một cách để triển khai thực hiện việc gì đó.

Ví dụ

1.

Ban tổ chức nên lập kế hoạch để nhiều người có thể tiếp cận vở diễn này.

The organisers should make a plan for more people to access this play.

2.

Để đó cho tôi - tôi sẽ lập kế hoạch.

Leave it to me—I'll make a plan.

Ghi chú

Một số phrasal verbs khác của plan:
- theo đúng kế hoạch (go according to plan): If all goes according to plan, this money can be used as seed capital for a new business.
(Nếu mọi việc diễn ra theo đúng kế hoạch, số tiền này có thể được sử dụng làm vốn ban đầu cho một doanh nghiệp mới.)
- nghe được đấy (sounds like a plan): "We can go shopping or something after school." "Sounds like a plan!"
("Chúng ta có thể đi mua sắm hoặc làm gì đó sau khi tan học." "Nghe được đấy!")