VIETNAMESE

không ngoại lệ

ENGLISH

no exception

  

NOUN

/noʊ ɪkˈsɛpʃən/

Không ngoại lệ là không có bất kỳ sự đối đãi đặc biệt nào cho bất kỳ ai.

Ví dụ

1.

Sinh viên tốt nghiệp ngành kỹ thuật rất được săn đón trong vài năm trở lại đây, và năm nay cũng không phải là ngoại lệ.

Engineering graduates have been desirable for several years now, and this year is no exception.

2.

Ngày nay, tiếp thị được áp dụng cho mọi thứ, và sách cũng không ngoại lệ.

Marketing is applied to everything these days, and books are no exception.

Ghi chú

Một số từ gần nghĩa với exception:
- thiếu sót (omission): There are some serious errors and omissions in the book.
(Sách có một số sai sót và thiếu sót nghiêm trọng.)
- loại trừ (exclusion): Many insurance policies are full of exclusions, meaning insurers can legitimately turn claims down.
(Nhiều hợp đồng bảo hiểm có đầy đủ các loại trừ, có nghĩa là các công ty bảo hiểm có thể từ chối yêu cầu bồi thường một cách hợp pháp.)