VIETNAMESE
khách vãng lai
ENGLISH
walk-in guest
NOUN
/wɔk-ɪn gɛst/
Khách vãng lai là những đối tượng khách hàng đến khách sạn mà không có sự đặt phòng trước.
Ví dụ
1.
Khách vãng lai là đối tượng khách hàng chiếm số lượng không hề nhỏ trong thống kê của hầu hết khách sạn hiện nay.
Walk-in guests are the customers who account for a large number in the statistics of most hotels today.
2.
Khách vãng lai có thể là khách địa phương hoặc khách du lịch quốc tế.
Walk-in guests can be local or international tourists.
Ghi chú
Phát âm gần giống nhau nhưng 2 chữ này không hề liên quan với nhau nha!
- Đoán (guess) là đưa ra câu trả lời cho một câu hỏi cụ thể khi bạn không có tất cả các dữ kiện và do đó, không thể chắc chắn nếu bạn đúng.
Ví dụ: She asked me to guess her age.
(Cô ấy kêu tôi đoán tuổi của cô ấy.)
- Khách (guest) là một người đang ở lại ở một địa điểm cụ thể.
Ví dụ: We have guests staying this weekend.
(Chúng tôi có khách ở lại vào cuối tuần này.)