VIETNAMESE

không hợp lý

vô lý

ENGLISH

illogical

  

NOUN

/ɪˈlɑʤɪkəl/

Không hợp lý là không khôn ngoan hoặc thực tế, thường là do cảm xúc chỉ đạo hơn là do suy nghĩ cẩn thận.

Ví dụ

1.

Có vẻ như không hợp lý khi thay đổi thời gian biểu thường xuyên.

It seems illogical to change the timetable so often.

2.

Thật không hợp lý khi cho rằng bạn có thể làm công việc của ba người.

It is illogical to assume you can do the work of three people.

Ghi chú

Một số từ đồng nghĩa với illogical:
- vô lý (unreasonable): They spend an unreasonable amount of money on clothes.
(Khoản tiền họ tiêu cho quần áo thật là vô lý.)
- phi lý (irrational): 95% of patients know their obsessions are irrational.
(95% bệnh nhân biết những ám ảnh của họ là phi lý.)