VIETNAMESE

khách hàng cá nhân

ENGLISH

individual customer

  

NOUN

/ˌɪndəˈvɪʤəwəl ˈkʌstəmər/

Khách hàng cá nhân là cụm từ dùng để chỉ cá nhân một người hoặc một nhóm người có nhu cầu, muốn sử dụng, hoặc đang sử dụng các sản phẩm dịch vụ mà ngân hàng cung cấp.

Ví dụ

1.

Trong điều kiện kinh tế đang cạnh tranh khốc liệt, khách hàng cá nhân có vai trò vô cùng quan trọng đối với mỗi doanh nghiệp.

In the fiercely competitive economic environment, individual customers play an extremely important role for every business.

2.

Yếu tố chính giải thích sự thay đổi giữa các cải tiến của các công ty trong việc đo lường giá trị khách hàng cá nhân là nhận ra mức độ quan trọng của lòng tin khách hàng.

The primary factor explaining variability among companies' improvements in measuring individual customer value is recognizing the criticality of customer trust.

Ghi chú

Cùng phân biệt customer, consumerclient nha!
- Khách hàng (customer) là người mua sản phẩm hoặc dịch vụ từ một công ty.
- Khách hàng/thân chủ (client) là một loại khách hàng nhất định mua các dịch vụ chuyên nghiệp từ một doanh nghiệp.
- Người tiêu dùng (consumer) là người sử dụng sản phẩm — nói cách khác là người dùng cuối.