VIETNAMESE
ngạch
ENGLISH
grade
NOUN
/greɪd/
Ngạch là tên gọi thể hiện thứ bậc về năng lực và trình độ chuyên môn, nghiệp vụ của công chức.
Ví dụ
1.
Trong một bảng lương, ngạch lương là một trong những yếu tố quan trọng và không thể thiếu.
In a payroll, salary grade is one of the most important and indispensable factors.
2.
Ngạch lương của mỗi cán bộ, nhân viên là không giống nhau nên mức lương của mỗi người vì thế cũng khác nhau.
The salary grade of each officer and employee is not the same, so the salary of each person is also different.
Ghi chú
Một số từ đồng nghĩa với grade:
- mức (level): He designed a safety valve to prevent the pressure of steam building up to dangerous levels.
(Ông đã thiết kế một van an toàn để ngăn áp suất hơi nước tăng lên đến mức nguy hiểm.)
- mức độ (degree): The truth is that, despite a considerable degree of open debate, critics of the regime face severe repression.
(Sự thật là, bất chấp mức độ tranh luận cởi mở đáng kể, những người chỉ trích chế độ phải đối mặt với sự đàn áp nghiêm trọng.)