VIETNAMESE

huy động vốn

ENGLISH

raise capital

  
VERB

/reɪz ˈkæpətəl/

Huy động vốn là một thuật ngữ chuyên ngành, nó là một loạt các hoạt động cộng hưởng để thuyết phục nhà đầu tư rót vốn cho doanh nghiệp của bạn.

Ví dụ

1.

Anh ấy có nhiều ý tưởng huy động vốn cho dự án.

He had various ideas on how to raise capital for the project.

2.

Ngày nay các doanh nhân thường huy động vốn trực tiếp từ các nhà đầu tư, thay vì chỉ đơn giản là vay tiền từ ngân hàng.

Today entrepreneurs often raise capital directly from investors, rather than simply borrowing money from a bank.

Ghi chú

Một nghĩa khác của từ capital:

- thủ đô (capital): Hanoi is the capital of Vietnam.

(Hà Nội là thủ đô của Việt Nam.)