VIETNAMESE
ô
ENGLISH
umbrella
NOUN
/əmˈbrɛlə/
Ô là một thiết bị bao gồm một tán vải hình tròn trên một khung kim loại gấp được hỗ trợ bởi một thanh trung tâm, được sử dụng để bảo vệ khỏi mưa hoặc đôi khi nắng.
Ví dụ
1.
Bạn có mang theo ô không?
Did you bring an umbrella?
2.
Bạn không nên ra ngoài trời mưa mà không mang ô.
You shouldn't go out in the rain without an umbrella.
Ghi chú
Một số các vật dụng thường thấy trong gia đình nè!
- giường ngủ: bed
- quạt: fan
- đồng hồ: clock
- ghế: chair
- giá sách: bookshelf
- bức tranh: picture
- tủ quần áo: wardrobe
- chăn: blanket
- máy tính: computer