VIETNAMESE
kinh doanh thương mại
ENGLISH
commercial business
NOUN
/kəˈmɜrʃəl ˈbɪznəs/
Kinh doanh thương mại là đầu tư các nguồn lực vào lĩnh vực phân phối, lưu thông hàng hóa nhằm mục đích thu lợi nhuận.
Ví dụ
1.
Kinh doanh thương mại bao gồm các hoạt động được thực hiện bên ngoài sản xuất hoặc sản xuất các sản phẩm.
Commercial business includes the activity done outside of manufacturing or producing the products.
2.
Kinh doanh thương mại cũng có thể bao gồm việc sử dụng đất hoặc kinh doanh cho hoạt động kinh doanh, chẳng hạn như các cửa hàng bán lẻ.
Commercial business can also include the use of land or business for business activity, such as retail stores.
Ghi chú
Một số các mô hình kinh doanh khác nhau:
- công ty: company
- công ty liên kết: affiliate
- doanh nghiệp nhà nước: state-owned enterprise
- doanh nghiệp tư nhân: sole proprietorship enterprise
- doanh nghiệp hợp danh: partnership enterprise
- công ty trách nhiệm hữu hạn: limited liability company