VIETNAMESE
mốc
mốc meo
ENGLISH
musty
NOUN
/ˈmʌsti/
Mốc là trạng thái có mùi ôi thiu, lên mốc hoặc ẩm ướt.
Ví dụ
1.
Căn nhà gỗ ẩm có mùi mốc nhưng Rod không quan tâm.
The bungalow was damp and has a musty smell but Rod didn't care.
2.
Mùi hương mốc meo khiến cô choáng váng.
The musty aroma of incense made her head swim.
Ghi chú
Một số từ đồng nghĩa với musty:
- mốc (mouldy/moldy): The men had often complained of rotten meat and moldy bread.
(Những người đàn ông thường phàn nàn về thịt thối và bánh mì mốc.)
- ẩm mốc (fusty): The ancient chairs and the stage area give out a fusty smell.
(Những chiếc ghế cổ và khu vực sân khấu bốc mùi ẩm mốc.)