VIETNAMESE

kết nối

ENGLISH

connect

  

NOUN

/kəˈnɛkt/

link

Kết nối là làm cho các phần đang tách rời nối liền lại, gắn liền lại với nhau.

Ví dụ

1.

Các điện cực được kết nối với một thiết bị ghi âm.

The electrodes were connected to a recording device.

2.

Nếu ai đó có một máy tính được kết nối Internet, sự cám dỗ để lướt web thường rất cao.

If one has a computer that is connected to the Internet, the temptation for surfing is often very high.

Ghi chú

Một số từ đồng nghĩa với connect:
- nối (join): A long suspension bridge joins the two islands.
(Một cây cầu treo dài nối hai hòn đảo.)
- liên kết (link): I've had problems linking my blog to other websites.
(Tôi đã gặp sự cố khi liên kết blog của mình với các trang web khác.)