VIETNAMESE

kênh phân phối

ENGLISH

distribution channel

  

NOUN

/ˌdɪstrəˈbjuʃən ˈʧænəl/

Kênh phân phối là tập hợp các tổ chức, cá nhân phụ thuộc lẫn nhau tham gia vào hoạt động đưa sản phẩm đến tay người dùng.

Ví dụ

1.

Các nhà tiếp thị có nhiều kênh phân phối hơn bao giờ hết, với các mục tiêu của họ trải rộng trên các nền tảng kỹ thuật số khác nhau.

Marketers have more distribution channels than ever to consider, with their target audiences spread out across various digital platforms.

2.

Sự trỗi dậy của các thị trường thương mại điện tử như Amazon đã bổ sung thêm một kênh phân phối lớn khác.

The rise of e-commerce markets like Amazon added another major distribution channel to account for.

Ghi chú

Một số nghĩa khác của channel:
- kênh truyền hình (channel): She switched/turned to another channel to watch football.
(Cô chuyển sang kênh truyền hình khác để xem bóng đá.)
- kênh liên lạc (channel): Pilots are supposed to monitor one of two emergency radio channels in case they need to communicate with fighter interceptors.
(Các phi công có nhiệm vụ giám sát một trong hai kênh liên lạc vô tuyến khẩn cấp trong trường hợp họ cần liên lạc với tiêm kích đánh chặn.)
- kênh đào (channel): The boats all have to pass through this narrow channel.
(Tất cả các con thuyền đều phải đi qua con kênh đào hẹp này.)