VIETNAMESE

mã giảm giá

ENGLISH

discount code

  
NOUN

/dɪˈskaʊnt koʊd/

Mã giảm giá là mã được cá nhân hóa hoặc phát hành công khai được cung cấp cho khách hàng như một động lực mua hàng để giảm giá đơn đặt hàng.

Ví dụ

1.

Mã giảm giá có thể là một phương tiện hiệu quả để các cửa hàng thương mại điện tử thu hút người mua hàng và khuyến khích khách hàng lặp lại.

Discount codes can be an effective means for ecommerce stores to attract shoppers and encourage repeat customers.

2.

Làm cách nào để tôi nhận được mã giảm giá?

How do I get a discount code?

Ghi chú

Cùng DOL khám phá các idiom của code nhé!

Code of conduct:

  • Quy tắc ứng xử, quy định về cách một cá nhân hoặc nhóm nên hành xử.

  • Ví dụ: "Công ty có một bộ quy tắc ứng xử rõ ràng mà tất cả nhân viên phải tuân theo." (The company has a clear code of conduct that all employees must follow.)

Break the code:

  • Giải mã, hiểu hoặc vượt qua một điều gì đó khó hiểu hoặc phức tạp.

  • Ví dụ: "Anh ấy đã dành nhiều giờ để giải mã bí mật của chiếc máy tính." (He spent hours trying to break the code of the computer.)

Code red:

  • Một tình huống khẩn cấp hoặc cảnh báo nghiêm trọng, thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc an ninh.

  • Ví dụ: "Khi báo hiệu 'mã đỏ', tất cả nhân viên y tế phải sẵn sàng ứng phó ngay lập tức." (When the 'code red' alarm goes off, all medical staff must be ready to respond immediately.)

By the code:

  • Theo quy tắc hoặc chuẩn mực đã được định sẵn.

  • Ví dụ: "Chúng tôi làm việc theo quy tắc để đảm bảo chất lượng sản phẩm." (We work by the code to ensure product quality.)