VIETNAMESE

lời nhắc nhở

ENGLISH

reminder

  

NOUN

/riˈmaɪndər/

Lời nhắc nhở là một tin nhắn bằng văn bản hoặc bằng giọng nói nhắc nhở ai đó làm điều gì đó.

Ví dụ

1.

Mẹ tiễn tôi với lời nhắc nhở là phải về nhà trước 11 giờ tối.

Mum sent me off with a final reminder to be back before 11 p.m.

2.

Cuối cùng tôi cũng thanh toán được tiền điện sau hai lần bị nhắc nhở.

I finally paid the electric bill after two reminders.

Ghi chú

Lời nhắc nhở (reminder) là một tin nhắn bằng văn bản (text) hoặc bằng giọng nói (voice) nhắc nhở (remind) ai đó làm điều gì đó.