VIETNAMESE
ngư lôi
ENGLISH
torpedo
NOUN
/tɔrˈpiˌdoʊ/
Ngư lôi là một loại vũ khí tự di chuyển trong nước, bên trong mang thuốc nổ lao vào đáy tàu thuyền của đối phương.
Ví dụ
1.
Con tàu của anh ta đã bị nổ tung bởi một quả ngư lôi.
His ship was blown up by a torpedo.
2.
Con tàu của đối phương chỉ được trang bị một quả ngư lôi.
The enemy's vessel was hulled with only one torpedo.
Ghi chú
Một số từ về các loại vũ khí trong tiếng Anh:
- bom: bomb
- cung tên: bow and arrow
- roi da: bullwhip
- đại bác: cannon
- dao găm: dagger
- lựu đạn: grenade
- súng: gun
- giáo: lance