VIETNAMESE
mờ nhạt
mờ ảo, mờ căm
ENGLISH
faint
NOUN
/feɪnt/
fuzzy, indistinct
Mờ nhạt là không rõ ràng, khó nhìn thấy bằng mắt thường.
Ví dụ
1.
Cái đèn toả ra ánh sáng mờ nhạt.
The lamp gave out a faint glow.
2.
Chúng tôi thấy đường nét mờ nhạt của ngọn núi qua những màn sương mù.
We saw the faint outline of the mountain through the mist.
Ghi chú
Một số từ đồng nghĩa với faint:
- mờ ảo (fuzzy): The field in front of her became fuzzy and indistinct.
(Cánh đồng trước mặt cô trở nên mờ ảo và không rõ ràng.)
- mơ hồ (vague): She can only give a vague description of her attacker.
(Cô ta chỉ có thể mô tả một cách lờ mờ kẻ đã tấn công cô.)