VIETNAMESE

mặt khác

tuy nhiên

ENGLISH

on the other hand

  

NOUN

/ɑn ði ˈʌðər hænd/

nevertheless, however, in contrast

Mặt khác là một cụm từ được sử dụng để giới thiệu một quan điểm, thực tế hoặc tình huống tương phản.

Ví dụ

1.

Tôi muốn đi dự tiệc, nhưng mặt khác, tôi phải học.

I want to go to the party, but on the other hand I ought to be studying.

2.

Tôi muốn ăn ngoài, nhưng mặt khác thì tôi cần phải tiết kiệm tiền.

I'd like to eat out, but on the other hand I should be trying to save money.

Ghi chú

Một số từ đồng nghĩa với on the other hand:
- tuy nhiên (nevertheless): She was very tired, nevertheless she kept on working.
(Cô ấy đã rất mệt mỏi, nhưng cô ấy vẫn tiếp tục làm việc.)
- tuy nhiên (however): People tend to put on weight in middle age. However, gaining weight is not inevitable.
(Mọi người có xu hướng tăng cân ở tuổi trung niên. Tuy nhiên, việc tăng cân không phải là không thể tránh khỏi.)