VIETNAMESE
niên độ kế toán
ENGLISH
accounting year
NOUN
/əˈkaʊntɪŋ jɪr/
accounting period
Niên độ kế toán là khoảng thời gian bao gồm các chức năng kế toán nhất định, có thể là năm tài chính, nhưng cũng có thể là một tuần, một tháng, một quý.
Ví dụ
1.
Điều quan trọng là một công ty phải xác định rõ ràng niên độ kế toán của họ ngay từ đầu và duy trì tính nhất quán.
It is important for a company to clearly define their accounting year from the start and remain consistent.
2.
Tại Vương quốc Anh, niên độ kế toán thường là khoảng thời gian 12 tháng tiếp theo năm dương lịch, bắt đầu từ ngày 1 tháng 1 và kết thúc vào ngày 31 tháng 12.
In the UK, the accounting year is typically a 12-month period that follows the calendar year, beginning on January 1st and ending on December 31st.
Ghi chú
Niên độ kế toán (accounting year) là khoảng thời gian (period of time) bao gồm các chức năng kế toán (accounting functions) nhất định, có thể là năm tài chính (financial year), nhưng cũng có thể là một tuần, một tháng, một quý (quarter).