VIETNAMESE
nói nhiều
ENGLISH
talkative
NOUN
/ˈtɔkətɪv/
loquacious, chatty
Nói nhiều là nói không ngừng nghỉ, nói mãi.
Ví dụ
1.
Anh ấy nói nhiều khi anh ấy đã uống một vài ly rượu.
He is talkative when he has a few drinks.
2.
Cô ấy là một người sôi nổi, nói nhiều.
She's a lively, talkative person.
Ghi chú
Một số từ đồng nghĩa với talkative:
- nói nhiều (chatty): The driver was very chatty.
(Người lái xe đã nói nhiều.)
- nói nhiều (loquacious): He is as affable and loquacious as any good politician, but also displays a genuine interest in others and what they have to say.
(Anh ấy niềm nở và nói nhiều như bất kỳ chính trị gia giỏi nào, nhưng cũng thể hiện sự quan tâm thực sự đến người khác và những gì họ muốn nói.)